final cause
Định nghĩa
Danh từ (triết học): - Nguyên nhân cuối cùng: "final cause" là mục đích hoặc cứu cánh của một sự vật hay quá trình. Đây là một trong bốn loại nguyên nhân trong triết học Aristotle, chỉ lý do tại sao một sự vật tồn tại hoặc một hành động được thực hiện, nhằm đạt được một kết quả hoặc chức năng nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên nhân cuối cùng của một hạt giống là để trở thành một cái cây.)
- (Trong triết học của Aristotle, nguyên nhân cuối cùng của con người là để đạt được hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act for a final cause": hành động vì một mục đích cụ thể.
- She believed that every action should be for a final cause, not just random. (Cô ấy tin rằng mọi hành động nên vì một nguyên nhân cuối cùng, không chỉ là ngẫu nhiên.)
"the final cause of existence": mục đích tồn tại.
- Philosophers have debated the final cause of existence for centuries. (Các triết gia đã tranh luận về nguyên nhân cuối cùng của sự tồn tại trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Finality (n): tính cuối cùng, tính dứt khoát.
- The finality of death is a common theme in literature. (Tính cuối cùng của cái chết là một chủ đề phổ biến trong văn học.)
Causality (n): quan hệ nhân quả.
- Understanding causality is key to science. (Hiểu về quan hệ nhân quả là chìa khóa cho khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Purpose: mục đích.
- End: cứu cánh, kết quả cuối cùng.
- Telos (từ Hy Lạp): mục đích hoặc mục tiêu cuối cùng (thường dùng trong triết học).
Các cụm từ liên quan
Final cause vs. efficient cause: nguyên nhân cuối cùng so với nguyên nhân tác động (nguyên nhân trực tiếp gây ra sự thay đổi).
- The efficient cause of a statue is the sculptor, but its final cause is to be admired. (Nguyên nhân tác động của một bức tượng là nhà điêu khắc, nhưng nguyên nhân cuối cùng của nó là để được ngưỡng mộ.)
The four causes: bốn loại nguyên nhân (material, formal, efficient, final) trong triết học Aristotle.
- Understanding the four causes helps explain the nature of things. (Hiểu về bốn loại nguyên nhân giúp giải thích bản chất của sự vật.)
Thành ngữ liên quan
- The end justifies the means: mục đích biện minh cho phương tiện (liên quan đến khái niệm "final cause" khi ưu tiên kết quả hơn quá trình).
- Some argue that the end justifies the means, but others disagree. (Một số người cho rằng mục đích biện minh cho phương tiện, nhưng những người khác không đồng ý.)